Máy cắt bê tông KC20 Lifan KP420 (15HP)
Thông số kỹ thuật:
Máy cắt bê tông KC20 động cơ Lifan (15HP)
Động cơ xăng Lifan KP-420 (15HP)
Động cơ xăng 4 thì
Vận tốc cắt(V/p):2500
Đường kính lưỡi cắt(mm): 500
Đ/kính trục lắp lưỡi cắt(Mm):27
Khả năng cắt sâu(mm): 150
Dung tích thùng nước(Lít): 30
Kích thước tổng thể (mm):1300x580x1000
Tổng trọng lượng (Kg): 140
Xuất xứ: china
Bảo hành: 3 tháng
Máy cắt bê tông KC20 động cơ Lifan (15HP)
Động cơ xăng Lifan KP-420 (15HP)
Động cơ xăng 4 thì
Vận tốc cắt(V/p):2500
Đường kính lưỡi cắt(mm): 500
Đ/kính trục lắp lưỡi cắt(Mm):27
Khả năng cắt sâu(mm): 150
Dung tích thùng nước(Lít): 30
Kích thước tổng thể (mm):1300x580x1000
Tổng trọng lượng (Kg): 140
Xuất xứ: china
Bảo hành: 3 tháng
*Máy chưa bao gồm lưỡi cắt
Giá: 13.500.000 VND
In báo giá
(Giá đã bao gồm VAT)
Máy cắt bê tông KC20 lắp động cơ 15HP chạy xăng dầu diesel chuyên dùng để cắt bê tông, cắt đường bê tông, được sử dụng rộng rãi trong nghành xây dựng, gia cố công trình, cầu đường hoặc phá dỡ bê tông giúp tiết kiệm thời gian, chi phí thuê nhân công trong lao động.
Lưỡi cắt bê tông đường nhựa là phụ kiện chuyên dụng dùng cho máy cắt đường, cấu tạo từ hợp kim thép cứng và phủ hạt kim cương công nghiệp để xử lý bề mặt bê tông, bê tông cốt thép hoặc nhựa đường (asphalt)
Bảng giá lưỡi cắt bê tông, đĩa cắt bê tông T Gold, Niki, Kawa, Diamond Star, Shinhan
| Hình ảnh |
Tên hàng hóa thiết bị vật tư |
ĐVT |
SL |
Đơn giá |
|
Lưỡi cắt bê tông T-Gold
|
Lưỡi cắt bê tông TQ T-Gold Ø 300 |
cái |
1 |
1,200,000 |
| Lưỡi cắt bê tông TQ T-Gold Ø 350 |
cái |
1 |
1,400,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông TQ T-Gold Ø 400 |
cái |
1 |
1,600,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông TQ T-Gold Ø 500 |
cái |
1 |
1,900,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông TQ T-Gold Ø 600 |
cái |
1 |
2,700,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông TQ T-Gold Ø 700 |
cái |
1 |
4,500,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông TQ T-Gold Ø 800 |
cái |
1 |
6,500,000 |
|
|
Lưỡi cắt bê tông Niki
![]() |
Lưỡi cắt bê tông Niki Ø 300 |
Cái |
1 |
1,350,000 |
| Lưỡi cắt bê tông Niki Ø 350 |
Cái |
1 |
1,500,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Niki Ø 400 |
Cái |
1 |
1,700,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Niki Ø 500 |
Cái |
1 |
2,500,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Niki Ø 600 |
Cái |
1 |
3,500,000 |
|
|
Lưỡi cắt Kawa Diamond
![]() |
Lưỡi cắt bê tông Kawa 300-B12 |
cái |
1 |
1,100,000 |
| Lưỡi cắt bê tông Kawa 350-B14 |
cái |
1 |
1,200,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Kawa 400-B16 |
cái |
1 |
1,350,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Kawa 500-B20 |
cái |
1 |
1,850,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Kawa 600-B24 |
cái |
1 |
2,500,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Kawa 700-B28 |
cái |
1 |
3,150,000 |
|
|
Lưỡi cắt Diamond Star
![]() |
Lưỡi cắt bê tông Diamond Star Ø 300 |
cái |
1 |
1,700,000 |
| Lưỡi cắt bê tông Diamond Star Ø 350 |
cái |
1 |
1,950,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Diamond Star Ø 400 |
cái |
1 |
2,500,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Diamond Star Ø 450 |
cái |
1 |
2,750,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Diamond Star Ø 500 |
cái |
1 |
2,950,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Diamond Star Ø 550 |
cái |
1 |
3,500,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Diamond Star Ø 600 |
cái |
1 |
3,950,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Diamond Star Ø 700 |
cái |
1 |
5,500,000 |
|
|
Lưỡi cắt Shinhan Korea
![]() |
Lưỡi cắt bê tông Shinhan Ø 300 |
cái |
1 |
1,750,000 |
| Lưỡi cắt bê tông Shinhan Ø 350 |
cái |
1 |
2,000,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Shinhan Ø 400 |
cái |
1 |
2,550,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Shinhan Ø 450 |
cái |
1 |
2,850,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Shinhan Ø 500 |
cái |
1 |
3,300,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Shinhan Ø 600 |
cái |
1 |
4,100,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Shinhan Ø 700 |
cái |
1 |
5,200,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Shinhan Ø 800 |
cái |
1 |
8,500,000 |

Sản phẩm khác
















