Máy cắt bê tông diesel KC20 (13HP) đề nổ
Thông số kỹ thuật:
Máy cắt bê tông diesel Lifan LT192 (13HP) đề nổ
Model động cơ LT-192
Công suất 13 HP đề nổ ác quy
Cắt sâu 100-180 mm
Lưỡi cắt (inch/cm) 14″ x 20″ (350 – 500)
Kiểu khởi động Đề nổ
Đường kính trục lưỡi cắt 27 mm
Dung tích thùng nước 35 Lít
Kích thước 1330 x 620 x 1050
Trọng lượng 180 Kg
Xuất xứ china
Bảo hành 3 tháng
*Máy chưa bao gồm lưỡi cắt bê tông
Giá: 18.500.000 VND
In báo giá
(Giá đã bao gồm VAT)
Máy cắt bê tông KC20 động cơ diesel Lifan đề nổ ác quy dùng cắt đường nhựa

Máy cắt bê tông KC20 lắp động cơ xăng, động cơ dầu diesel (chưa bao gồm lưỡi cắt)
| STT |
KC20+ Động cơ |
Đơn giá |
| 1 |
Máy cắt bê tông KC20 lắp động cơ Niki 390 (13HP) |
11.900.000 đ |
| 2 |
Máy cắt bê tông KC20 lắp động cơ Saykno 390 (13HP) |
12.500.000 đ |
| 3 |
Máy cắt bê tông KC20 lắp động cơ Lifan KP-420 (15HP) |
12.900.000 đ |
| 4 |
Máy cắt bê tông KC20 lắp động cơ Lifan KP-480 (18HP) |
13.500.000 đ |
| 5 |
Máy cắt bê tông KC20 lắp động cơ Lifan KP-480 (18HP) đề nổ ắc quy |
15.500.000 đ |
| 6 |
Máy cắt bê tông KC20 lắp động cơ Honda GX390 (13HP) |
21.000.000 đ |
| 7 |
Máy cắt bê tông KC20 lắp động diesel Lifan LT192 (13HP) đề nổ ác quy |
18.000.000 đ |
| 8 |
Máy cắt bê tông KC20 lắp động diesel Lifan LT195 (15HP) đề nổ ác quy |
19.000.000 đ |
Lưỡi cắt bê tông đường nhựa là phụ kiện chuyên dụng dùng cho máy cắt đường, cấu tạo từ hợp kim thép cứng và phủ hạt kim cương công nghiệp để xử lý bề mặt bê tông, bê tông cốt thép hoặc nhựa đường (asphalt)
Bảng giá lưỡi cắt bê tông, đĩa cắt bê tông T Gold, Niki, Kawa, Diamond Star, Shinhan
| Hình ảnh |
Tên hàng hóa thiết bị vật tư |
ĐVT |
SL |
Đơn giá |
|
Lưỡi cắt bê tông T-Gold
|
Lưỡi cắt bê tông TQ T-Gold Ø 300 |
cái |
1 |
1,200,000 |
| Lưỡi cắt bê tông TQ T-Gold Ø 350 |
cái |
1 |
1,400,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông TQ T-Gold Ø 400 |
cái |
1 |
1,600,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông TQ T-Gold Ø 500 |
cái |
1 |
1,900,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông TQ T-Gold Ø 600 |
cái |
1 |
2,700,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông TQ T-Gold Ø 700 |
cái |
1 |
4,500,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông TQ T-Gold Ø 800 |
cái |
1 |
6,500,000 |
|
|
Lưỡi cắt bê tông Niki
![]() |
Lưỡi cắt bê tông Niki Ø 300 |
Cái |
1 |
1,350,000 |
| Lưỡi cắt bê tông Niki Ø 350 |
Cái |
1 |
1,500,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Niki Ø 400 |
Cái |
1 |
1,700,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Niki Ø 500 |
Cái |
1 |
2,500,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Niki Ø 600 |
Cái |
1 |
3,500,000 |
|
|
Lưỡi cắt Kawa Diamond
![]() |
Lưỡi cắt bê tông Kawa 300-B12 |
cái |
1 |
1,100,000 |
| Lưỡi cắt bê tông Kawa 350-B14 |
cái |
1 |
1,200,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Kawa 400-B16 |
cái |
1 |
1,350,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Kawa 500-B20 |
cái |
1 |
1,850,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Kawa 600-B24 |
cái |
1 |
2,500,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Kawa 700-B28 |
cái |
1 |
3,150,000 |
|
|
Lưỡi cắt Diamond Star
![]() |
Lưỡi cắt bê tông Diamond Star Ø 300 |
cái |
1 |
1,700,000 |
| Lưỡi cắt bê tông Diamond Star Ø 350 |
cái |
1 |
1,950,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Diamond Star Ø 400 |
cái |
1 |
2,500,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Diamond Star Ø 450 |
cái |
1 |
2,750,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Diamond Star Ø 500 |
cái |
1 |
2,950,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Diamond Star Ø 550 |
cái |
1 |
3,500,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Diamond Star Ø 600 |
cái |
1 |
3,950,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Diamond Star Ø 700 |
cái |
1 |
5,500,000 |
|
|
Lưỡi cắt Shinhan Korea
![]() |
Lưỡi cắt bê tông Shinhan Ø 300 |
cái |
1 |
1,750,000 |
| Lưỡi cắt bê tông Shinhan Ø 350 |
cái |
1 |
2,000,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Shinhan Ø 400 |
cái |
1 |
2,550,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Shinhan Ø 450 |
cái |
1 |
2,850,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Shinhan Ø 500 |
cái |
1 |
3,300,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Shinhan Ø 600 |
cái |
1 |
4,100,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Shinhan Ø 700 |
cái |
1 |
5,200,000 |
|
| Lưỡi cắt bê tông Shinhan Ø 800 |
cái |
1 |
8,500,000 |

Sản phẩm khác
















